nation of islam

Định nghĩa

Danh từ:
- Quốc gia Hồi giáo: "Nation of Islam" một tổ chức tôn giáo chính trị của người Mỹ gốc Phi, thành lập vào năm 1930 tại Hoa Kỳ. Tổ chức này kết hợp các yếu tố của Hồi giáo với tư tưởng đấu tranh quyền lợi sự tự trị cho người da đen. Mặc dù tự nhận Hồi giáo, nhưng các giáo của nhiều điểm khác biệt so với Hồi giáo chính thống, nhấn mạnh vào việc giải phóng người da đen khỏi áp bức xây dựng một cộng đồng riêng biệt.

dụ sử dụng
  • (Quốc gia Hồi giáo đã là một lực lượng quan trọng trong phong trào dân quyền.)
  • (Nhiều người liên tưởng Quốc gia Hồi giáo với Malcolm X, thành viên nổi tiếng nhất của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Nation of Islam advocates for black nationalism": Quốc gia Hồi giáo ủng hộ chủ nghĩa dân tộc da đen.
    • The Nation of Islam's platform promotes economic self-sufficiency for African Americans. (Cương lĩnh của Quốc gia Hồi giáo thúc đẩy sự tự chủ kinh tế cho người Mỹ gốc Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Black Muslims (n): Người Hồi giáo da đenmột thuật ngữ thường dùng để chỉ các thành viên của Nation of Islam, nhưng cũng có thể chỉ chung người Hồi giáo da đen nói chung.
    • The Black Muslims held a rally in Washington D.C. (Những người Hồi giáo da đen đã tổ chức một cuộc biểu tình ở Washington D.C.)
Từ đồng nghĩa
  • Black nationalist group: nhóm dân tộc chủ nghĩa da đen.
  • Religious sect: giáo phái tôn giáo.
Các cụm từ liên quan
  • "To join the Nation of Islam": gia nhập Quốc gia Hồi giáo.
    • He decided to join the Nation of Islam after studying its teachings. (Anh ấy quyết định gia nhập Quốc gia Hồi giáo sau khi nghiên cứu các giáo của .)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Nation of Islam".)